Tag Archives: airport

Từ vựng chủ đề: Đi máy bay

Baggage allowance /’bædidʤ  ə’lauəns/ hạn mức hành lý miễn phí Carry-on /’kæri on/ hành lý xách tay Customs /’kʌstəmz/ hải quan Fragile /’frædʤail/ đồ dễ vỡ Long-haul flight /lɔɳ hɔ:l flight/ chuyến bay dài Immigration /,imi’greiʃn/ xuất nhập cảnh Security checkpoint /si’kjuəriti tʃek pɔint/ trạm ...